cargo door

cargo door

The crew opens the cargo door to unload the crates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng hóa: "cargo door" một loại cửa được thiết kế đặc biệt trên máy bay, tàu thủy, xe tải hoặc các phương tiện vận chuyển khác, dùng để xếp hoặc dỡ hàng hóa ra vào khoang chứa. Cửa này thường kích thước lớn chế đóng mở chắc chắn để đảm bảo an toàn khi vận chuyển.
dụ sử dụng
  • (Các công nhân đã mở cửa hàng hóa để xếp các thùng hàng lên máy bay.)
  • (Cửa hàng hóa của xe tải đã bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cargo door seal": miếng đệm cửa hàng hóa, dùng để ngăn không khí nước lọt vào khoang hàng.

    • The cargo door seal needs to be replaced to maintain pressure in the aircraft. (Miếng đệm cửa hàng hóa cần được thay thế để duy trì áp suất trong máy bay.)
  • "cargo door malfunction": trục trặc cửa hàng hóa, thường tình huống nguy hiểm trong vận tải hàng không.

    • A cargo door malfunction caused a delay in the flight schedule. (Một trục trặc cửa hàng hóa đã gây ra sự chậm trễ trong lịch trình chuyến bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Cargo (n): hàng hóa.
    • The ship carries a large amount of cargo. (Con tàu chở một lượng lớn hàng hóa.)
  • Door (n): cửa (nói chung).
    • Please close the door when you leave. (Vui lòng đóng cửa khi bạn rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Loading door: cửa xếp hàng (thường dùng trong bối cảnh nhà kho hoặc xe tải).
  • Freight door: cửa vận chuyển hàng hóa (ít phổ biến hơn, thường dùng trong vận tải đường sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "open the cargo door": mở cửa hàng hóa.
    • The ground crew opened the cargo door to unload the shipment. (Đội mặt đất mở cửa hàng hóa để dỡ hàng.)
  • "close the cargo door": đóng cửa hàng hóa.
    • Make sure to close the cargo door securely before takeoff. (Hãy đảm bảo đóng chặt cửa hàng hóa trước khi cất cánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cargo door". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng không, cụm từ "cargo door blowout" (nổ cửa hàng hóa) dùng để chỉ sự cố nghiêm trọng.
    • The cargo door blowout caused a rapid decompression in the cabin. (Vụ nổ cửa hàng hóa đã gây ra giảm áp nhanh trong cabin.)